
Lưỡi là một cơ quan linh hoạt với tám bó cơ1 có vô số chức năng, trong đó có một số chức năng nằm ngoài phạm vi của bài viết này.
Dưới đây là năm điều liên quan đến lưỡi của bạn.
1. Vị Giác
Có lẽ điều đầu tiên xuất hiện trong tâm trí chúng ta khi nhắc đến lưỡi là khả năng nếm thức ăn. Nhờ hàng ngàn gai vị giác nằm trong các nhú lưỡi (những cấu trúc nhỏ nhô lên tạo nên độ nhám cho bề mặt trên của lưỡi), chúng ta chỉ có thể nhận biết năm vị cơ bản: ngọt, chua, mặn, đắng, và umami (một vị ‘ngon miệng’ có trong các thực phẩm như thịt, cá, nấm, phô mai, và các sản phẩm lên men như Vegemite và Marmite). Tuy nhiên, các hương vị thức ăn mà chúng ta cảm nhận chủ yếu từ khứu giác hơn là lưỡi.2
Một nhiệm vụ quan trọng khác, nhưng ít được chú ý hơn, là lưỡi giúp định vị thức ăn trong miệng khi nhai, đồng thời tránh bị răng (đặc biệt là răng hàm) cắn phải. Khi nuốt, lưỡi có nhiệm vụ vo tròn thức ăn thành một khối và đẩy về phía họng để tránh bị nghẹn. Nước bọt có vai trò làm trơn thức ăn, hòa tan và vận chuyển một số chất đến các gai vị giác, giúp khối thức ăn trượt xuống cổ họng dễ dàng hơn. Các tuyến nước bọt chính tiết ra khoảng 92–98% nước bọt được dẫn vào miệng qua các ống dẫn. Phần còn lại tiết ra từ các tuyến nước bọt phụ, một số các tuyến phụ nằm trên lưỡi.3
2. Lời nói
Lưỡi đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành lời nói, đây là một đặc tính chỉ con người mới có. Dù không phải tất cả âm thanh giao tiếp đều cần đến lưỡi, nhưng lưỡi có liên quan hầu hết đến lời nói trong giao tiếp.
Lưỡi đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra âm thanh khi chúng ta nói.
Về nguyên tắc, theo Giáo sư Stanislas Dehaene, người nghiên cứu về hoạt động của não bộ và hệ thần kinh, “Trẻ sơ sinh có thể phân biệt hầu hết các nguyên âm và phụ âm trong mọi ngôn ngữ trên thế giới”, và với việc luyện tập, chúng có thể bắt chước lại.4 Khả năng này phụ thuộc vào việc chúng có một lưỡi có thể hoạt động bình thường cũng như việc chúng nghe thấy những âm thanh đó. Bạn vẫn có thể tạo ra một số âm mà không cần dùng lưỡi, chẳng hạn: (hãy thử phát âm các chữ cái sau và đoán nghĩa của các từ đầu tiên trong mỗi loại):5
- Âm môi đôi (âm phát ra từ môi dưới và môi trên), ví dụ [p], [b], [m]
- Âm môi răng (âm phát ra từ môi dưới và răng trên), ví dụ [f], [v]
- Âm hầu (âm phát ra từ vùng cổ họng), ví dụ [h]
Những người bị cắt bỏ lưỡi (ví dụ vì lý do y tế, hoặc bị cắt lưỡi như một hình thức tra tấn thời xưa) gặp khó khăn lớn trong khi nói. Tuy nhiên, hãy xem trường hợp Cynthia Zamora, người đã bị cắt bỏ gần hết lưỡi do ung thư. Nhưng nhờ kiên trì nỗ lực —phối hợp môi và dây thanh quản—và sự hỗ trợ tận tâm từ các bác sĩ, cô ấy đã có thể nói (và ăn!) lại được. Trong một video nói về sự hồi phục đáng kinh ngạc của Zamora, một chuyên gia hàng đầu của Mỹ trong lĩnh vực điều trị ung thư vùng đầu và cổ nói rằng lưỡi là “cơ quan vô cùng phức tạp nhưng chúng ta hoàn toàn coi thường nó”.6
3. Ngôn Ngữ
Từ ‘tongue’ (lưỡi) có thể được dùng để chỉ ngôn ngữ hay tiếng nói, như khi chúng ta nói ‘mother tongue’ (tiếng mẹ đẻ). Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin ‘lingua’, vốn cũng mang nghĩa là “lưỡi”. Trong tiếng Pháp langue lại có một sự liên kết vừa có nghĩa là lưỡi, vừa là ngôn ngữ. Một số ngôn ngữ khác bắt nguồn từ tiếng Latin (các ngôn ngữ La Mã) cũng có từ mang cả hai nghĩa ‘lưỡi’ và ‘ngôn ngữ’ như tiếng Tây Ban Nha lengua, tiếng Ý và tiếng Galician lingua. Từ chuyên môn hơn ‘linguistics’ (ngôn ngữ học) đến trực tiếp từ tiếng Latin.

Theo Tổ chức Dịch Kinh Thánh Wycliffe, có hơn 7.000 ngôn ngữ khác nhau trên toàn cầu. Nhiều ngôn ngữ được gọi là ngôn ngữ thiểu số, do có ít hơn 50% dân số tại khu vực đó sử dụng chúng như ngôn ngữ chính — thường là trong phạm vi một quốc gia. Ví dụ, ở Nigeria, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, nhưng quốc gia này vẫn có hơn 500 ngôn ngữ bản địa được xem là thiểu số. Mặc dù hầu hết những người như vậy đều nói được nhiều ngôn ngữ, nhưng không nhất thiết luôn là vậy.
Tại sao các nhà ngôn ngữ học lại dành nhiều nỗ lực vào việc dịch Kinh Thánh thay vì chỉ dạy mọi người một ngôn ngữ mà Kinh Thánh đã sử dụng? Vì để hiểu được Kinh Thánh trong một ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ, người ta sẽ mất rất nhiều năm để học tập và phải tương tác với ngôn ngữ đó hàng ngày. Vậy thì, sẽ có mấy ai có đủ động lực để kiên trì đến cùng?
Ngoài ra, nhiều người thuộc các cộng đồng nói ngôn ngữ thiểu số vẫn chưa biết chữ, chủ yếu vì ngôn ngữ của họ chỉ tồn tại dưới dạng nói mà chưa có hệ thống chữ viết. Do đó, các tổ chức dịch Kinh Thánh thường bắt đầu bằng việc giới thiệu hệ thống chữ viết trước, bao gồm việc tạo bảng chữ cái và quy tắc chữ viết trước khi bắt đầu bất kỳ bản dịch nào.
Đáng tiếc, các ngôn ngữ thiểu số có lẽ vẫn tiếp tục mai một với tốc độ một ngôn ngữ mỗi tháng trong 40 năm tới, đặc biệt “ở các khu vực như Đông Bắc Nam Mỹ, Alaska-Oregon, và miền bắc Úc”.7
4. Tiến hóa?
Theo thuyết tiến hóa, lưỡi đã xuất hiện khoảng 350 triệu năm trước. Điều này được cho là bước tiến quan trọng để các sinh vật rời khỏi môi trường nước và bắt đầu sự sống trên đất liền. Trong môi trường nước, chúng có thể dùng lực hút để nuốt con mồi, nhưng khi lên cạn, thủ thuật đó sẽ không hiệu quả vì không khí loãng. Vì vậy, “Trong hàng triệu năm, những sinh vật sống trên cạn ban đầu này có lẽ được cho là phải… bò trở lại xuống nước để nuốt thức ăn bắt được trên mặt đất.”8 Những sinh vật tiên phong được cho là kiên trì. Hãy thử tưởng tượng: trong khi đồng loại của chúng vẫn sống trong môi trường quen thuộc, di chuyển và hít thở dễ dàng, thì những sinh vật tiên phong này với tầm nhìn dài hạn hàng triệu năm đã liều mình bước vào một lãnh thổ hoàn toàn mới, chịu đựng qua vô số thế hệ để từng bước thích nghi và cuối cùng mới có thể sống được trên cạn, theo giả thuyết.
Nghe có vẻ hơi mỉa mai, nhưng điều này khiến ta phải đặt câu hỏi: lợi ích chọn lọc nào để chúng mạo hiểm lên cạn, đặc biệt là khi việc ăn uống trên cạn đòi hỏi nhiều tiêu tốn nhiều năng lượng hơn? Làm sao chúng có thể nhận ra lợi ích tiềm tàng này trước khi tiến hóa lên khả năng thích nghi và di chuyển trên cạn. Về mặt chọn lọc tự nhiên, điều này dường như là ngõ cụt trong quá trình tiến hóa.
Không bị cản trở bởi những cân nhắc như vậy, nhà sinh học tiến hóa Kurt Schwenk khẳng định rằng:
Nhu cầu về việc ăn uống có thể đã thúc đẩy sự hình thành của lưỡi, nhưng quá trình chọn lọc tự nhiên sau đó đã tinh chỉnh và mài giũa nó thành vô số chức năng khác, đôi khi tạo ra “những hệ thống chuyên biệt kỳ quặc đến mức khó tin”.8
Câu chuyện tiến hóa tiếp tục với nhà khoa học Ian Whishaw, chuyên nghiên cứu về hoạt động của não bộ và hệ thần kinh,
Tay và lưỡi cùng chia sẻ một vùng não được xem là hợp lý về mặt tiến hóa… khi một số loài động vật bắt đầu dùng chi để bắt lấy thức ăn, thuyết tiến hóa cho rằng có thể chúng đã ‘tái sử dụng’ cùng một mạch thần kinh vốn điều khiển lưỡi để phối hợp các cử động của tay.8
Sau đó, ông cho rằng ‘suy nghĩ’ đã tiến hóa từ việc phối hợp chuyển động của lưỡi, rồi kết thúc bằng lời khẳng định: “Tôi cho rằng [lưỡi] là trung tâm của bản thể chúng ta, dù điều này nghe có vẻ điên rồ.”8
Đối với một nhà theo thuyết tiến hóa, suy nghĩ như vậy có thể dễ dàng thốt ra (hoặc gõ ra trên bàn phím), nhưng nó hoàn toàn chống lại lời dạy rõ ràng của Kinh Thánh, ít nhất là một điều. Theo tôi, cách nghĩ đó cũng không vượt qua bài kiểm tra về tính hợp lý cơ bản.
5. Trị phục lưỡi
Có lý do chính đáng mà Lời Chúa dạy: “hãy mau nghe, chậm nói” (Gia-cơ 1:19). Theo Kinh Thánh (Gia-cơ 3:8),
“nhưng cái lưỡi, không ai trị phục được nó; ấy là một vật dữ người ta không thể hãm dẹp được: đầy dẫy những chất độc giết chết.”
Dĩ nhiên, đây là cách nói ẩn dụ, nhằm nói đến lời nói của chúng ta chứ không phải cái lưỡi theo nghĩa đen. Những gì thốt ra từ miệng xuất phát từ lòng (Ma-thi-ơ 15:18–19) và lòng người ta là dối trá hơn mọi vật (Giê-rê-mi 17:9). Là con người sa ngã, chúng ta dễ dàng rơi vào việc lừa dối, vu khống, nói hành, và lừa gạt, tất cả những điều này đều bị lên án trong Lời Chúa.
Một ví dụ về sự lừa dối là học thuyết tiến hóa liên quan đến nguồn gốc của lưỡi, mà chúng ta đã đề cập ở trên. Tin vào tiến hóa dễ dàng dẫn đến quan điểm vô thần. William Provine, nhà sinh học vốn theo chủ nghĩa vô thần từng nói, “Niềm tin vào thuyết tiến hóa hiện đại biến con người trở thành kẻ vô thần. Người ta chỉ có thể duy trì một quan điểm tôn giáo ‘tương thích’ với thuyết tiến hóa chỉ khi quan điểm tôn giáo đó thực chất chẳng khác gì vô thần.”9
Thay vào đó, hãy tin và nói sự thật. Hãy tin vào Chúa Giê-xu (Giăng 14:1, 6).
Tài Liệu Tham Khảo Và Ghi Chú
- Dotiwala, A. và Samra, N., Anatomy, Head and Neck, Tongue, StatPearls Publishing, Treasure Island, FL, 2023. Trở lại văn bản.
- Tuinstra, L., A matter of taste, Creation 42(3):38–40, 2020; creation.com/human-taste. Trở lại văn bản.
- Ghannam, M. và Singh, P., Anatomy, Head and Neck, Salivary Glands, StatPearls Publishing, Treasure Island, FL, Tháng 5 Năm 2023. Trở lại văn bản.
- Dehaene, S., How We Learn: the new science of education and the brain, Penguin Random House, UK, tr. 65, 2020; trích dẫn trong Tuinstra, L., Babies are born ready to learn, Creation 43(4):42–43, 2020; creation.com/born-ready. Trở lại văn bản.
- Bilabial nghĩa là hai (cả hai) môi. Labiodental nghĩa là môi-răng. Âm hầu và âm nắp thanh quản được tạo ra từ sâu trong cổ họng, bởi hộp giọng (thanh quản). Trở lại văn bản.
- Ivanhoe Web, Talking without a tongue! Cynthia’s story, youtube.com, 16 Tháng 7 Năm 2020. Trở lại văn bản.
- Skirgård, H. et al., Grambank reveals the importance of genealogical constraints on linguistic diversity and highlights the impact of language loss, Sci. Adv. 9: eadg6175, 2023. Trở lại văn bản.
- Pennisi, E., How the tongue shaped life on earth, (Tales of the tongue) science.org, 26 Tháng 5 Năm 2023. Trở lại văn bản.
- Provine, W.B., No free will, trong: Margaret W. Rossiter (Ed.), Catching up with the Vision, Chicago University Press, tr. S123, 1999. Xem thêm creation.com/evolution-makes-atheists. Trở lại văn bản.