41.000 VND sang BDT: Quy đổi đồng Việt Nam sang taka Bangladesh

41.000 VND = 193,32 BDT Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026 10:45 UTC

Hôm nay bốn mươi mốt nghìn đồng Việt Nam trị giá 193,32 Tk tại thời điểm 10:45 UTC. Hãy kiểm tra tỷ giá giao dịch mới nhất của đồng Việt Nam, taka Bangladesh và tất cả các loại tiền tệ chính trên thế giới. Công cụ quy đổi tỷ giá của chúng tôi hiển thị tỷ giá giao dịch mới nhất và rất dễ sử dụng.

Công cụ quy đổi tỷ giá trực tuyến

41.000 Đồng Việt Nam = 193,32 Taka Bangladesh
1 VND = 0,004715 BDT1 BDT = 212,08 VND
Cập nhật gần nhất 04/09/2026 10:45 UTC

Chiều quy đổi ngược lại Biểu đồ tỷ giá giao dịch của VND và BDT

Biểu đồ này hiển thị dữ liệu từ 04/09/2025 đến 03/09/2026. Tỷ giá giao dịch trung bình trong khoảng thời gian này là 0,004660 taka Bangladesh cho mỗi đồng Việt Nam.

Tỷ giá giao dịch cao nhất giữa đồng VND và đồng BDT là bao nhiêu trong năm qua?

Tỷ giá VND/BDT cao nhất là 0,004740 taka Bangladesh cho mỗi đồng Việt Nam vào 12/08/2026.

Tỷ giá giao dịch thấp nhất giữa đồng từ VND và đồng BDT là bao nhiêu trong năm qua?

Tỷ giá VND/BDT thấp nhất là 0,004582 taka Bangladesh cho mỗi đồng Việt Nam vào 16/09/2025.

Đồng VND tăng hay giảm so với đồng BDT trong năm qua?

Tỷ giá VND/BDT tăng +1,95%. Điều này có nghĩa là đồng Việt Nam đã tăng giá trị so với taka Bangladesh.

Tỷ giá giao dịch của VND và BDT

30 ngày vừa qua 90 Ngày vừa qua
Cao 0,004740 Tk 0,004740 Tk
Thấp 0,004645 Tk 0,004645 Tk
Trung bình 0,004705 Tk 0,004689 Tk
Biến động -0,01% +0,65%
Tải xuống

Quy đổi VND sang BDT

Đồng Việt Nam Taka Bangladesh
33.000 VND 155,60 BDT
34.000 VND 160,32 BDT
35.000 VND 165,03 BDT
36.000 VND 169,75 BDT
37.000 VND 174,46 BDT
38.000 VND 179,18 BDT
39.000 VND 183,89 BDT
40.000 VND 188,61 BDT
42.000 VND 198,04 BDT
43.000 VND 202,75 BDT
44.000 VND 207,47 BDT
45.000 VND 212,18 BDT
46.000 VND 216,90 BDT
47.000 VND 221,61 BDT
48.000 VND 226,33 BDT
49.000 VND 231,04 BDT

Quy đổi BDT sang VND

Taka Bangladesh Đồng Việt Nam
33.000 BDT 6.998.670 VND
34.000 BDT 7.210.750 VND
35.000 BDT 7.422.831 VND
36.000 BDT 7.634.912 VND
37.000 BDT 7.846.993 VND
38.000 BDT 8.059.074 VND
39.000 BDT 8.271.155 VND
40.000 BDT 8.483.236 VND
42.000 BDT 8.907.398 VND
43.000 BDT 9.119.479 VND
44.000 BDT 9.331.559 VND
45.000 BDT 9.543.640 VND
46.000 BDT 9.755.721 VND
47.000 BDT 9.967.802 VND
48.000 BDT 10.179.883 VND
49.000 BDT 10.391.964 VND

Lịch sử tỷ giá giao dịch giữa VND và BDT theo năm

Để xem tỷ giá giao dịch của đồng Việt Nam và taka Bangladesh trong một năm cụ thể, hãy nhấp vào một trong các liên kết dưới đây.

Làm thế nào để quy đổi tỷ giá đồng Việt Nam sang taka Bangladesh?

Bạn có thể quy đổi đồng Việt Nam sang taka Bangladesh bằng cách sử dụng công cụ quy đổi tỷ giá exchange-rates.org chỉ bằng một bước đơn giản. Chỉ cần nhập số lượng VND bạn muốn quy đổi thành BDT vào hộp có nhãn "Số tiền" và hoàn tất! Bây giờ bạn sẽ thấy giá trị của đồng VND được quy đổi sang đồng BDT theo tỷ giá giao dịch mới nhất.

Tại sao nên tin tưởng chúng tôi?

Exchange-rates.org là nhà cung cấp hàng đầu về giá tiền tệ, tiền điện tử và kim loại quý trong gần 20 năm. Thông tin của chúng tôi được tin cậy bởi hàng triệu người dùng trên toàn cầu mỗi tháng. Chúng tôi đã được giới thiệu trên các ấn phẩm tài chính uy tín nhất trên thế giới bao gồm Business Insider, Investopedia, Washington Post và CoinDesk.

Chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp dữ liệu hàng đầu để mang đến cho người dùng tỷ giá mới nhất và chính xác nhất cho tất cả các loại tiền tệ chính, tiền điện tử và kim loại quý. Giá tiền tệ, tiền điện tử và kim loại quý hiển thị trên trang web của chúng tôi được tổng hợp từ hàng triệu điểm dữ liệu và chuyển qua các thuật toán độc quyền để cung cấp giá chính xác và kịp thời cho người dùng.

Được sử dụng và tin tưởng bởi hàng triệu
người.
Xuất hiện trong các ấn phẩm tài chính có uy tín như Business Insider, Investopedia và Coindesk